tổ thuật

Học thuật
Thân thiện
tổ thuật

Tổ thuật là một cách học hỏi bằng cách bắt chước người đi trước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt chước, làm theo một cách máy móc: Hành động sao chép, lặp lại cách làm, lời nói hoặc tác phong của người đi trước một cách thiếu sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy không ý kiến riêng, chỉ biết tổ thuật lại lời của sếp. (Anh ấy không ý kiến riêng, chỉ biết bắt chước lại lời của sếp một cách máy móc.)
    • Bài văn của cậu học trò ấy chẳng qua chỉ tổ thuật ý tưởng từ sách giáo khoa. (Bài văn của cậu học trò ấy thực chất chỉ bắt chước ý tưởng từ sách giáo khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ thuật một cách mù quáng": bắt chước theo không hiểu bản chất, không sự phê phán.
    • Việc tổ thuật một cách mù quáng các mô hình nước ngoài đôi khi gây ra hậu quả xấu. (Việc bắt chước một cách mù quáng các mô hình nước ngoài đôi khi gây ra hậu quả xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắt chước (động từ): Làm theo, sao chép hành động, lời nói của người khác. (Từ này gần nghĩa phổ biến hơn "tổ thuật").
  • Sao chép (động từ): Làm y nguyên như cái đã .
  • Mô phỏng (động từ): Bắt chước theo để học tập hoặc nghiên cứu, thường mang ý tích cực hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bắt chước: Làm theo y hệt.
  • Rập khuôn: Làm theo một khuôn mẫu sẵn, thiếu linh hoạt.
Từ trái nghĩa
  • Sáng tạo: Tạo ra cái mới, giá trị mới.
    • Một nghệ sĩ chân chính phải sáng tạo chứ không nên tổ thuật. (Một nghệ sĩ chân chính phải sáng tạo chứ không nên bắt chước máy móc.)
  • Cải tiến: Làm cho tốt hơn cái .
  • Độc lập suy nghĩ: tư duy quan điểm riêng.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "tổ thuật" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bắt chước vụng về, thiếu óc phán đoán không đóng góp cá nhân. nhấn mạnh sự thiếu chủ động sáng tạo.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc các bài phê bình, đánh giá về học thuật, văn chương, cách làm việc hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng "bắt chước" hoặc "rập khuôn" hơn.
tổ thuật

Tổ thuật là một cách học hỏi bằng cách bắt chước người đi trước.

  1. Bắt chước theo người trước.

Từ gần giống